Chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ không chỉ bao gồm cước vận chuyển quốc tế. Tùy theo loại hàng, phương thức vận chuyển, địa điểm lấy hàng, cảng đến và điều kiện giao hàng, doanh nghiệp có thể phát sinh nhiều khoản chi phí khác nhau trong suốt quá trình vận chuyển.
Việc xác định đầy đủ các khoản ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động lập ngân sách, dễ dàng so sánh báo giá và hạn chế những chi phí phát sinh không dự kiến.

Chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ gồm những khoản nào?
Về cơ bản, chi phí của một shipment từ Việt Nam sang Mỹ có thể chia thành 3 nhóm chính:
Chi phí tại Việt Nam → Cước vận chuyển quốc tế → Chi phí tại Mỹ
Tùy từng lô hàng, các khoản cụ thể sẽ khác nhau.
1. Chi phí vận chuyển nội địa tại Việt Nam
Nếu hàng được lấy từ nhà máy hoặc kho của doanh nghiệp, có thể phát sinh chi phí trucking từ địa điểm lấy hàng đến cảng hoặc kho khai thác.
Chi phí phụ thuộc vào:
- Địa điểm lấy hàng
- Khoảng cách đến cảng
- Loại container
- Trọng lượng hàng
- Thời gian lấy hàng
- Yêu cầu nâng hạ hoặc đóng hàng
Do đó, khi yêu cầu báo giá logistics, doanh nghiệp nên cung cấp chính xác địa chỉ hoặc khu vực lấy hàng.
2. Chi phí đóng hàng và xử lý tại kho
Tùy phương án vận chuyển, doanh nghiệp có thể phát sinh:
- Chi phí đóng container
- Nhân công
- Xe nâng
- Pallet
- Đóng gói hoặc gia cố hàng hóa
- Lưu kho
- Xử lý hàng hóa đặc biệt
Đối với hàng LCL, hàng thường được đưa đến kho CFS để thực hiện việc gom hàng trước khi vận chuyển quốc tế.
3. Chi phí thủ tục hải quan xuất khẩu
Doanh nghiệp có thể cần dự trù chi phí liên quan đến khai báo và xử lý hồ sơ hải quan.
Tùy từng mặt hàng có thể phát sinh thêm yêu cầu về:
- Kiểm tra mã HS
- Chứng từ chuyên ngành
- Kiểm hóa nếu có
- Giấy phép hoặc chứng nhận liên quan
- Hồ sơ xuất khẩu
Việc kiểm tra hàng hóa và chứng từ trước khi booking giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ phải điều chỉnh kế hoạch vận chuyển.
4. Chi phí chứng từ
Một shipment xuất khẩu sang Mỹ có thể sử dụng nhiều loại chứng từ như:
- Commercial Invoice
- Packing List
- Bill of Lading
- Certificate of Origin nếu cần
- Chứng từ chuyên ngành
- Chứng thư kiểm dịch hoặc chứng nhận khác tùy mặt hàng
Không phải mọi lô hàng đều cần toàn bộ các chứng từ trên. Doanh nghiệp nên xác định yêu cầu cụ thể dựa trên loại hàng và phương thức xuất khẩu.
5. Cước vận chuyển quốc tế từ Việt Nam sang Mỹ
Đây thường là khoản được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất.
Với đường biển, hai phương án phổ biến là:
FCL: Sử dụng nguyên container như 20DC, 40DC hoặc 40HC.
LCL: Hàng được ghép chung container với các shipment khác và chi phí thường được tính dựa trên thể tích, trọng lượng và đặc điểm hàng hóa.
Cước vận chuyển có thể thay đổi theo:
- Cảng đi
- Cảng đến
- Loại container
- Trọng lượng và thể tích
- Hãng tàu
- Tuyến vận chuyển
- Thời điểm booking
- Mùa cao điểm
- Tình trạng thiết bị và năng lực vận chuyển
Vì vậy, không nên áp dụng một mức cước cố định cho tất cả các lô hàng.
6. Local charges và phụ phí vận chuyển
Ngoài ocean freight, quotation có thể bao gồm hoặc tách riêng các khoản local charges và phụ phí.
Khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên kiểm tra rõ:
- Ocean Freight
- Local Charges
- Surcharge
- Thời hạn hiệu lực báo giá
- Free Time
- Các khoản đã bao gồm
- Các khoản chưa bao gồm
Một báo giá có cước biển thấp chưa chắc là phương án có tổng chi phí thấp nếu phát sinh nhiều khoản khác.
7. Chi phí tại Mỹ
Nếu phạm vi dịch vụ bao gồm đầu Mỹ, doanh nghiệp có thể cần dự trù các khoản như:
- Destination charges
- Phí xử lý hàng
- Customs clearance
- Inland trucking
- Delivery
- Storage nếu phát sinh
- Các chi phí liên quan đến kiểm tra hoặc lưu container
Ai chịu các khoản này phụ thuộc vào Incoterms và thỏa thuận giữa người bán và người mua.
Đặc biệt, nếu doanh nghiệp báo giá theo DAP hoặc DDP, cần xác định rõ trách nhiệm và chi phí tại đầu Mỹ trước khi ký kết.
8. Thuế nhập khẩu và chi phí thông quan tại Mỹ
Thuế nhập khẩu Mỹ không phải lúc nào cũng là chi phí mà doanh nghiệp Việt Nam phải chịu.
Trách nhiệm thanh toán phụ thuộc vào:
- Incoterms
- Importer of Record
- Thỏa thuận giữa seller và buyer
- Loại hàng hóa
- Mã HTSUS
- Chính sách nhập khẩu áp dụng
Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định rằng thuế nhập khẩu đã nằm trong cước vận chuyển.
9. Chi phí giao hàng nội địa tại Mỹ
Nếu hàng cần giao từ cảng đến kho của buyer, chi phí trucking tại Mỹ có thể trở thành một phần đáng kể trong tổng ngân sách logistics.
Chi phí phụ thuộc vào:
- Cảng đến
- Thành phố hoặc ZIP code giao hàng
- Khoảng cách
- Loại container
- Trọng lượng
- Thời gian giao hàng
- Yêu cầu của kho nhận hàng
Vì vậy, khi cần báo giá giao tận nơi, doanh nghiệp nên cung cấp địa chỉ hoặc ZIP code của điểm giao hàng.
10. Các khoản phát sinh cần đặc biệt lưu ý
Một số chi phí không phải shipment nào cũng có nhưng có thể làm tổng ngân sách tăng đáng kể nếu phát sinh:
- Storage
- Demurrage
- Detention
- Phí lưu kho
- Phí kiểm tra
- Phí sửa đổi chứng từ
- Chi phí do thay đổi booking hoặc lịch tàu
Để hạn chế những khoản này, doanh nghiệp nên chuẩn bị chứng từ sớm, theo dõi cut-off và chủ động phối hợp với importer, broker, forwarder và carrier.
Incoterms ảnh hưởng như thế nào đến chi phí xuất khẩu?
Incoterms quyết định phạm vi trách nhiệm và chi phí giữa seller và buyer.
Ví dụ, trách nhiệm của người bán theo FOB sẽ khác với CIF, DAP hoặc DDP.
Vì vậy, trước khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên xác định:
- Giao hàng đến đâu?
- Ai chịu cước quốc tế?
- Ai chịu chi phí tại Mỹ?
- Ai thực hiện thủ tục nhập khẩu?
- Ai chịu thuế và các khoản liên quan?
Xác định rõ Incoterms giúp doanh nghiệp tính đúng phần chi phí thực tế mình phải chịu.
Làm thế nào để kiểm soát chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ?
Thay vì chỉ hỏi “cước đi Mỹ bao nhiêu?”, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông tin shipment để đơn vị logistics xây dựng phương án phù hợp.
Các thông tin nên chuẩn bị gồm:
- Tên hàng
- Số lượng và số kiện
- Kích thước hoặc CBM
- Gross Weight
- FCL hoặc LCL
- Loại container nếu có
- Địa điểm lấy hàng tại Việt Nam
- Cảng đi
- Cảng hoặc thành phố đến tại Mỹ
- ZIP code nếu giao tận nơi
- Ngày hàng sẵn sàng
- Incoterms
Từ những thông tin này, doanh nghiệp có thể đánh giá tổng thể chi phí thay vì chỉ dựa vào một dòng ocean freight.
AQUATIDEX – Giải pháp logistics và xuất nhập khẩu quốc tế
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Mỹ, việc lựa chọn phương án vận chuyển cần được xem xét dựa trên tổng chi phí logistics, thời gian vận chuyển, tuyến đường, loại hàng và phạm vi giao hàng.
AQUATIDEX cung cấp giải pháp logistics và xuất nhập khẩu quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị shipment, phối hợp chứng từ, lựa chọn phương án vận chuyển và kết nối các công đoạn logistics phù hợp với từng lô hàng.
Nếu doanh nghiệp đang cần kiểm tra chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ, FCL/LCL, cước vận chuyển quốc tế hoặc phương án giao hàng, hãy liên hệ AQUATIDEX để được tư vấn dựa trên thông tin thực tế của shipment.
Lưu ý
Nội dung trên mang tính thông tin tham khảo. Chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ không có một mức cố định và có thể thay đổi theo loại hàng, khối lượng, tuyến vận chuyển, thời điểm booking, hãng vận chuyển, Incoterms và phạm vi dịch vụ. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá chi tiết và xác nhận rõ các khoản đã bao gồm, chưa bao gồm trước khi tiến hành booking.
AQUATIDEX : DÒNG CHẢY MUÔN PHƯƠNG
🏢 Văn phòng Việt Nam: 2/31 đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
Tư vấn : 0373.783.783
Hotline VN: 0975 783 783 (zalo, viber, whatsapp)
🏠Văn phòng Đức: 10 Bernarstraße, 63067 Offenbach am Main, Frankfurt, Đức
Hotline: (+49).1626.13.6666 (zalo,viber ,whatsapp)
Email: info@aquatidex.com
Website: www.aquatidex.com



