Xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Mỹ bằng đường biển không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chuẩn bị hàng, booking và bộ chứng từ xuất khẩu. Đối với các lô hàng thuộc phạm vi áp dụng, AMS và ISF là những nội dung quan trọng cần được chuẩn bị và phối hợp đúng thời hạn.
Một quy trình AMS – ISF được kiểm soát tốt giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc chuẩn bị dữ liệu hàng hóa, chứng từ và phối hợp với forwarder, carrier, importer hoặc customs broker tại Mỹ.

AMS và ISF là gì?
AMS (Automated Manifest System) liên quan đến việc truyền dữ liệu manifest hàng hóa cho cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) theo quy định áp dụng.
ISF (Importer Security Filing) là hồ sơ thông tin an ninh hàng hóa do importer hoặc đại lý được ủy quyền thực hiện đối với các lô hàng thuộc phạm vi yêu cầu.
AMS và ISF không phải là một thủ tục giống nhau. Tuy nhiên, hai quy trình đều sử dụng nhiều thông tin liên quan đến cùng một shipment. Vì vậy, dữ liệu giữa các bên cần được chuẩn hóa và đối chiếu trước thời hạn.
Quy trình AMS – ISF cho hàng đi Mỹ
Bước 1: Xác định chính xác thông tin hàng hóa
Trước khi tiến hành các bước tiếp theo, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ thông tin về hàng hóa như:
- Tên và mô tả hàng hóa
- Chất liệu hoặc thành phần
- Công dụng
- Model hoặc mã sản phẩm nếu có
- Nhà sản xuất
- Xuất xứ hàng hóa
- Mã HS/HTSUS
- Catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật đối với hàng hóa đặc thù
Thông tin càng rõ ràng từ đầu càng thuận lợi cho quá trình chuẩn bị chứng từ và phối hợp khai báo.
Bước 2: Booking và xây dựng timeline shipment
Sau khi xác định được phương án vận chuyển, doanh nghiệp tiến hành booking FCL hoặc LCL và theo dõi các mốc thời gian quan trọng.
Ngoài ETD và ETA, cần lưu ý:
- SI cut-off
- AMS/document cut-off
- VGM cut-off
- CY cut-off
- Thời gian đóng hàng
- Thời hạn khai hải quan
- Thời điểm importer hoặc broker cần dữ liệu ISF
Việc lập timeline ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng chuẩn bị chứng từ quá sát thời gian tàu chạy.
Bước 3: Chuẩn hóa dữ liệu chứng từ
Doanh nghiệp nên thống nhất dữ liệu giữa Commercial Invoice, Packing List, Booking, Shipping Instruction, B/L và các thông tin phục vụ ISF.
Một số dữ liệu quan trọng gồm:
- Seller
- Buyer
- Manufacturer/Supplier
- Country of Origin
- Commodity
- HTSUS
- Container Stuffing Location
- Consolidator
- Số kiện
- Trọng lượng
- Thông tin container và seal
Đặc biệt, Seller, Manufacturer và Container Stuffing Location không mặc định là cùng một thông tin. Doanh nghiệp cần cung cấp đúng theo thực tế của từng shipment.
Bước 4: Chuẩn bị Shipping Instruction và phối hợp AMS
Shipping Instruction là nguồn dữ liệu quan trọng để forwarder, NVOCC hoặc carrier xử lý các chứng từ vận chuyển và manifest.
Trước khi gửi SI, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Shipper
- Consignee
- Notify Party
- Commodity
- Number of Packages
- Gross Weight
- Container Number
- Seal Number
- POL và POD
- Freight Term
- Các yêu cầu liên quan đến B/L
Không nên sử dụng lại SI của lô hàng cũ mà không kiểm tra và cập nhật thông tin.
Bước 5: Phối hợp dữ liệu ISF với importer hoặc broker tại Mỹ
Trong mô hình thông thường, ISF được thực hiện bởi ISF Importer hoặc authorized agent. Tuy nhiên, importer hoặc customs broker tại Mỹ thường cần nhiều dữ liệu từ exporter Việt Nam.
Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị các thông tin như:
- Seller
- Manufacturer/Supplier
- Country of Origin
- HTSUS
- Ship-to Party
- Container Stuffing Location
- Consolidator
- Thông tin liên quan đến booking và B/L
Việc cung cấp dữ liệu sớm giúp các bên có thời gian kiểm tra và xử lý khi phát sinh thay đổi.
Bước 6: Đối chiếu AMS – ISF – B/L
Trước các mốc cut-off, doanh nghiệp nên kiểm tra sự thống nhất giữa các bộ chứng từ và dữ liệu khai báo.
Các nội dung cần đặc biệt lưu ý gồm:
- Tên hàng
- Seller/Shipper
- Buyer/Consignee
- Manufacturer
- Country of Origin
- HTSUS
- Số kiện
- Trọng lượng
- Container Number
- Seal Number
- Cảng đi và cảng đến
AMS và ISF có thể có yêu cầu dữ liệu và trách nhiệm khai báo khác nhau, nhưng thông tin phải phản ánh chính xác cùng một lô hàng.
Bước 7: Theo dõi shipment sau khi tàu chạy
Sau khi hàng rời Việt Nam, doanh nghiệp vẫn nên tiếp tục theo dõi:
- Final B/L
- Trạng thái AMS/manifest theo đầu mối phụ trách
- Trạng thái ISF từ importer/broker
- ETA
- Pre-alert
- Hồ sơ gửi buyer
- Các chứng từ chuyên ngành nếu có
- Kế hoạch thông quan và giao hàng tại Mỹ
Nếu phát hiện thông tin thay đổi, doanh nghiệp nên thông báo sớm cho các bên liên quan để xác định phương án xử lý phù hợp.
Những lỗi thường gặp khi khai AMS – ISF
Một số vấn đề doanh nghiệp xuất khẩu thường gặp gồm:
- Chỉ theo dõi ETD mà bỏ qua các mốc cut-off khác.
- Sử dụng cùng một địa chỉ cho Seller, Manufacturer và Stuffing Location dù thực tế khác nhau.
- Copy Shipping Instruction từ shipment cũ.
- Chậm cung cấp dữ liệu cho importer hoặc customs broker tại Mỹ.
- Invoice, Packing List, SI và B/L có thông tin không thống nhất.
- Không có một đầu mối theo dõi toàn bộ timeline của shipment.
Việc chuẩn hóa dữ liệu và phối hợp các bên ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ.
AQUATIDEX – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong logistics quốc tế
Đối với doanh nghiệp đang có kế hoạch xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Mỹ, việc lựa chọn một đơn vị có khả năng phối hợp logistics, chứng từ và các yêu cầu liên quan đến từng shipment có thể giúp quy trình được tổ chức rõ ràng hơn.
AQUATIDEX cung cấp giải pháp logistics và xuất nhập khẩu quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp kết nối các công đoạn từ chuẩn bị hồ sơ, vận chuyển quốc tế đến phối hợp chứng từ theo nhu cầu thực tế của từng lô hàng.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị shipment đi Mỹ và cần tư vấn về quy trình, chứng từ, booking hoặc phương án logistics phù hợp, hãy liên hệ AQUATIDEX để được tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính thông tin tham khảo. Quy định về AMS, ISF, hải quan và yêu cầu chứng từ có thể thay đổi tùy loại hàng hóa, tuyến vận chuyển, phương thức giao nhận và từng shipment. Doanh nghiệp nên kiểm tra quy định hiện hành và trao đổi với đơn vị logistics, carrier, importer hoặc customs broker có liên quan trước khi thực hiện.
AQUATIDEX : DÒNG CHẢY MUÔN PHƯƠNG
🏢 Văn phòng Việt Nam: 2/31 đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
Tư vấn : 0373.783.783
Hotline VN: 0373.783.783 – 0338.783.783 (zalo, viber, whatsapp)
🏠Văn phòng Đức: 10 Bernarstraße, 63067 Offenbach am Main, Frankfurt, Đức
Hotline: (+49).1626.13.6666 (zalo,viber ,whatsapp)
Email: info@aquatidex.com
Website: www.aquatidex.com





















